Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孳乳

zīrǔ
Nghĩa tiếng Việtsinh sôi (loại, khó khăn); sinh sản; phát sinh (hợp chất)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sinh sôi (loại, khó khăn)
  2. 2 sinh sản
  3. 3 phát sinh (hợp chất)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập