Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
niè · niè

孽

Nghĩabiến thể của 孽 (niè); con trai sinh bởi thiếp; tai họa; tội lỗi
Bộ thủ子
  • 19 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nièbiến thể của 孽 (niè)
  • niècon trai sinh bởi thiếp; tai họa; tội lỗi

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 薛 + 子

  • Phần chỉ nghĩa: 子
  • Phần chỉ âm: 薛

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.