Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

孽

Phồn thể: [孼]
niè
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 孽 (niè)
  • 1 chữ
  • 19 nét
Chữ đơnChữ đa âm

孽

niè
Nghĩa tiếng Việtcon trai sinh bởi thiếp; tai họa; tội lỗi
  • 1 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa