Từ ghép
冤孽
Nghĩa tiếng Việttội nghiệt (trong Phật giáo); oán hận dẫn đến tội lỗi
- 2 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tội nghiệt (trong Phật giáo)
- 2 oán hận dẫn đến tội lỗi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.