Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孽种

Phồn thể: [孽種]
nièzhǒng
Nghĩa tiếng Việtnghiệt chủng; dòng dõi hèn hạ
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghiệt chủng
  2. 2 dòng dõi hèn hạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập