Từ ghép
孽子
Nghĩa tiếng Việtnghịch tử; đứa con không xứng đáng; con ngoài giá thú
- 2 chữ
- 22 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghịch tử
- 2 đứa con không xứng đáng
- 3 con ngoài giá thú
- 4 con trai của thiếp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.