Từ ghép
孽畜
Nghĩa tiếng Việtsinh vật độc ác (chửi rủa đa dụng); động vật nuôi độc ác
- 2 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sinh vật độc ác (chửi rủa đa dụng)
- 2 động vật nuôi độc ác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.