Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罪孽

zuìniè
Nghĩa tiếng Việttội lỗi; tội ác; sai lầm
  • 2 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tội lỗi
  2. 2 tội ác
  3. 3 sai lầm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập