Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yàn · yàn

宴

Nghĩa(dạng kết hợp) tiệc; tịnh dưỡng; biến thể của 宴 (yàn)
Bộ thủ宀
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yàn(dạng kết hợp) tiệc; tịnh dưỡng
  • yànbiến thể của 宴 (yàn)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 妟

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.