Chữ đơnChữ đa âm
宴
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) tiệc; tịnh dưỡng
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (dạng kết hợp) tiệc
- 2 tịnh dưỡng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 宴会[宴會][yến hội]Cấp: HSK 6yến tiệc; bữa tiệc; tiệc tối
- 盛宴[thịnh yến]Cấp: HSK 7–9yến tiệc
- 便宴bữa tiệc thân mật
- 餐宴tiệc
- 赴宴tham dự tiệc
- 公宴tiệc do một tổ chức tổ chức để vinh danh một nhân vật nổi bật; tổ chức tiệc như vậy
- 国宴[國宴]tiệc chiêu đãi nhà nước
- 欢宴[歡宴]tiệc mừng; lễ kỷ niệm
- 婚宴tiệc cưới
- 家宴tiệc tối tổ chức tại nhà; tiệc đoàn tụ gia đình
- 酒宴yến tiệc
- 卡宴Cayenne, thủ đô của Guyane thuộc Pháp