Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

宴

yàn
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) tiệc; tịnh dưỡng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

宴

Phồn thể: [醼]
yàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 宴 (yàn)
  • 1 chữ
  • 10 nét