酒宴Từ ghép酒宴jiǔyànNghĩa tiếng Việtyến tiệc2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 yến tiệcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.酒[tửu]rượu (đặc biệt là rượu gạo); đồ uống có cồn; rượu biaTrang chữ →宴(dạng kết hợp) tiệc; tịnh dưỡngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →