Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国宴

Phồn thể: [國宴]
guóyàn
Nghĩa tiếng Việttiệc chiêu đãi nhà nước
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 tiệc chiêu đãi nhà nước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập