赴宴Từ ghép赴宴fùyànNghĩa tiếng Việttham dự tiệc2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tham dự tiệcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.赴[phó]đi; thăm (ví dụ: nước khác); tham dự (tiệc, v.v.)Trang chữ →宴(dạng kết hợp) tiệc; tịnh dưỡngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →