Chữ HánChữ đa âm
嶡
Nghĩa dựng đứng; hiểm trở; đồ tế lễ
Bộ thủ山
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- dựng đứng; hiểm trở
- đồ tế lễ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 山 + 厥
- 山shān[sơn]núi; đồi (lượng từ: 座 (zuò)); (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén
- 厥juéngất; mất ý thức; của anh ấy
- Phần chỉ nghĩa: 山
- Phần chỉ âm: 厥
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.