Chữ Hán
庚
Nghĩatuổi; can thứ bảy trong Thập Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ bảy trong thứ tự
Bộ thủ广
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- tuổi; can thứ bảy trong Thập Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ bảy trong thứ tự
Cấu tạo
Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.