Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jǐn · qín

廑

Nghĩajǐn cẩn thận; túp lều; biến thể của 仅 (jǐn); qín biến thể của 勤 (qín)
Bộ thủ广
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jǐncẩn thận; túp lều; biến thể của 仅 (jǐn)
  • qínbiến thể của 勤 (qín)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 堇

  • Phần chỉ nghĩa: 广
  • Phần chỉ âm: 堇

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.