Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qiān · qiān

愆

Nghĩalỗi; lầm; biến thể cũ của 愆 (qiān)
Bộ thủ心
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiānlỗi; lầm
  • qiānbiến thể cũ của 愆 (qiān)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 衍 + 心

  • Phần chỉ nghĩa: 心
  • Phần chỉ âm: 衍

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.