Chữ Hán
揍
Nghĩađánh; đấm (ai đó); (khẩu ngữ) đập vỡ (cái gì)
Bộ thủ扌
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- đánh; đấm (ai đó); (khẩu ngữ) đập vỡ (cái gì)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 奏
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 奏zòuchơi nhạc; đạt được; dâng sớ lên hoàng đế (xưa)
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 奏
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.