Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xī · xī

晰

Nghĩarõ ràng; phân minh; trắng; biến thể của 晰 (xī)
Bộ thủ日
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xīrõ ràng; phân minh
  • xītrắng; biến thể của 晰 (xī)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 日 + 析

  • Phần chỉ nghĩa: 日
  • Phần chỉ âm: 析

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.