Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

晰

xī
Nghĩa tiếng Việtrõ ràng; phân minh
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

晰

Phồn thể: [皙]
xī
Nghĩa tiếng Việttrắng; biến thể của 晰 (xī)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa