Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chuí · chuí

棰

Nghĩađánh bằng roi; cây roi; biến thể của 棰 (chuí)
Bộ thủ木
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chuíđánh bằng roi; cây roi
  • chuíbiến thể của 棰 (chuí)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 垂

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 垂

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.