Chữ HánChữ đa âm
歛
Nghĩa khao khát; cho; biến thể của 敛 (liǎn)
Bộ thủ欠
- 17 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- khao khát; cho
- biến thể của 敛 (liǎn)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 僉 + 欠
- Phần chỉ nghĩa: 欠
- Phần chỉ âm: 僉
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.