Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
yān · yǐn · yīn · Yīn

殷

Nghĩayān đỏ sẫm; yǐn tiếng sấm rền; yīn phồn thịnh; dồi dào; tha thiết; Yīn họ [Yin1]; tên triều đại cuối thời Thương, sau khi dời đến Yinxu 殷墟 (Yīnxū) ở Hà Nam ngày nay
Bộ thủ殳
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • yānđỏ sẫm
  • yǐntiếng sấm rền
  • yīnphồn thịnh; dồi dào; tha thiết
  • Yīnhọ [Yin1]; tên triều đại cuối thời Thương, sau khi dời đến Yinxu 殷墟 (Yīnxū) ở Hà Nam ngày nay

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 㐆 + 殳

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.