Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

殷

yān
Nghĩa tiếng Việtđỏ sẫm
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 đỏ sẫm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

殷

yǐn
Nghĩa tiếng Việttiếng sấm rền
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 tiếng sấm rền

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

殷

yīn
Nghĩa tiếng Việtphồn thịnh; dồi dào; tha thiết
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phồn thịnh
  2. 2 dồi dào
  3. 3 tha thiết
  4. 4 mến khách

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

殷

Yīn
Nghĩa tiếng Việthọ [Yin1]; tên triều đại cuối thời Thương, sau khi dời đến Yinxu 殷墟 (Yīnxū) ở Hà Nam ngày nay
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Yin1]
  2. 2 tên triều đại cuối thời Thương, sau khi dời đến Yinxu 殷墟 (Yīnxū) ở Hà Nam ngày nay

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập