Từ ghép
献殷勤
Phồn thể: [獻殷勤]Nghĩa tiếng Việttỏ ra đặc biệt ân cần với (một cô gái hoặc chàng trai hấp dẫn, v.v.); nịnh nọt (một chính trị gia có ảnh hưởng, v.v.); cố gắng lấy lòng ai đó
- 3 chữ
- 36 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 tỏ ra đặc biệt ân cần với (một cô gái hoặc chàng trai hấp dẫn, v.v.)
- 2 nịnh nọt (một chính trị gia có ảnh hưởng, v.v.)
- 3 cố gắng lấy lòng ai đó
- 4 tự làm cho mình được quý mến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.