Từ ghép
无事献殷勤,非奸即盗
Phồn thể: [無事獻殷勤,非姦即盜]Nghĩa
- 1 kẻ không lý do mà tâng bốc ắt có ý đồ xấu (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 献[hiến]dâng; tặng; cống hiếnTrang chữ →
- 殷phồn thịnh; dồi dào; tha thiếtTrang chữ →
- 勤siêng năng; cần cù; chăm chỉTrang chữ →
- 非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →
- 奸xảo quyệt; gian xảo; kẻ phản bộiTrang chữ →
- 即[tức]tức là; nghĩa là; tứcTrang chữ →
- 盗[dừa]ăn trộm; cướp; bóc lộtTrang chữ →