Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无事献殷勤,非奸即盗

Phồn thể: [無事獻殷勤,非姦即盜]
wúshìxiànyīnqínfēijiānjídào
Nghĩa tiếng Việtkẻ không lý do mà tâng bốc ắt có ý đồ xấu (thành ngữ)
  • 10 chữ