孔殷Từ ghép孔殷kǒngyīnNghĩa tiếng Việtkhẩn cấp; nhiều2 chữ14 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 khẩn cấp2 nhiềuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.孔[khổng]lỗ; lượng từ cho nhà hang độngTrang chữ →殷tiếng sấm rềnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →