Houzii
← Từ điển
Từ ghép

殷切

yīnqiè
Nghĩa tiếng Việtnồng nhiệt; khát khao; thành tâm
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nồng nhiệt
  2. 2 khát khao
  3. 3 thành tâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập