Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红殷殷

Phồn thể: [紅殷殷]
hóngyānyān
Nghĩa tiếng Việtđỏ thẫm; đỏ thắm; cũng đọc là [hong2 yin1 yin1]
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đỏ thẫm
  2. 2 đỏ thắm
  3. 3 cũng đọc là [hong2 yin1 yin1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập