Houzii
← Từ điển
Từ ghép

殷实

Phồn thể: [殷實]
yīnshí
Nghĩa tiếng Việtphồn thịnh; khá giả; vững vàng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phồn thịnh
  2. 2 khá giả
  3. 3 vững vàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập