Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wú · Wú

毋

Nghĩa(văn học) không; đừng; không có; họ [Wu2]
Bộ thủ毋
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wú(văn học) không; đừng; không có
  • Wúhọ [Wu2]

Cấu tạo

Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.