Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

毋

wú
Nghĩa tiếng Việt(văn học) không; đừng; không có
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) không
  2. 2 đừng
  3. 3 không có
  4. 4 không ai

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

毋

Wú
Nghĩa tiếng Việthọ [Wu2]
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Wu2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập