Từ ghép
不自由,毋宁死
Phồn thể: [不自由,毋寧死]Nghĩa
- 1 cho tôi tự do hoặc cho tôi chết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.