Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宁缺毋滥

Phồn thể: [寧缺毋濫]
nìngquēwúlàn
Nghĩa tiếng Việtthà không có gì (hơn là chọn kém chất lượng) (thành ngữ); thà chịu không có còn hơn chấp nhận lựa chọn tồi tệ
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 thà không có gì (hơn là chọn kém chất lượng) (thành ngữ); thà chịu không có còn hơn chấp nhận lựa chọn tồi tệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập