Từ ghép
卑之,毋甚高论
Phồn thể: [卑之,毋甚高論]Nghĩa tiếng Việtý kiến của tôi, không có gì sâu sắc (thành ngữ, cách nói khiêm tốn); điểm khiêm tốn của tôi là ý kiến quen thuộc; điều tôi nói thật ra không có gì đặc biệt
- 7 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ý kiến của tôi, không có gì sâu sắc (thành ngữ, cách nói khiêm tốn); điểm khiêm tốn của tôi là ý kiến quen thuộc
- 2 điều tôi nói thật ra không có gì đặc biệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 卑thấp; hèn; tụcTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 毋(văn học) không; đừng; không cóTrang chữ →
- 甚quá mức; không đúng mức; vượt quá; nhiều hơn; rất; cực kỳTrang chữ →
- 高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →
- 论ý kiến; quan điểm; lý thuyếtTrang chữ →