Chữ Hán
犪
Nghĩadùng trong 犪牛 (kuíniú)
Bộ thủ牛
- 25 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dùng trong 犪牛 (kuíniú)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 牛 + 夔
- 牛niú[ngưu]con bò; newton (viết tắt của 牛顿 (niúdùn)); (lóng) đỉnh, chất
- 夔Kuíyêu quái một chân trong thần thoại Trung Quốc; nhân vật thần thoại Trung Quốc, người phát minh âm nhạc và múa; thần mưa Trung Quốc
- Phần chỉ nghĩa: 牛
- Phần chỉ âm: 夔
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.