犪Chữ đơn犪kuíNghĩa tiếng Việtdùng trong 犪牛 (kuíniú)1 chữ25 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 犪牛 (kuíniú)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.犪牛kuíniúloài bò yak cổ đại ở đông nam Trung Quốc, còn gọi là 犩 (wéi)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →