Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

犪

kuí
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 犪牛 (kuíniú)
  • 1 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 犪牛 (kuíniú)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập