Từ ghép
犪牛
Nghĩa tiếng Việtloài bò yak cổ đại ở đông nam Trung Quốc, còn gọi là 犩 (wéi)
- 2 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 loài bò yak cổ đại ở đông nam Trung Quốc, còn gọi là 犩 (wéi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.