Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
ní · ní

猊

Nghĩa(động vật thần thoại); sư tử; dã thú; ngựa hoang; sư tử
Bộ thủ犭
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • ní(động vật thần thoại); sư tử
  • nídã thú; ngựa hoang; sư tử

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 犭 + 兒

  • Phần chỉ nghĩa: 犭
  • Phần chỉ âm: 兒

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.