Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

猊

ní
Nghĩa tiếng Việt(động vật thần thoại); sư tử
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

猊

Phồn thể: [貎]
ní
Nghĩa tiếng Việtdã thú; ngựa hoang; sư tử
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dã thú
  2. 2 ngựa hoang
  3. 3 sư tử
  4. 4 dạng phồn thể dùng sai của 貌
  5. 5 dạng giản thể dùng sai của 狻

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập