Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yáo · Yáo

瑶

Nghĩangọc; đá quý; xà cừ; dân tộc Dao ở tây nam Trung Quốc và Đông Nam Á; họ [Yao2]
Bộ thủ王
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yáongọc; đá quý; xà cừ
  • Yáodân tộc Dao ở tây nam Trung Quốc và Đông Nam Á; họ [Yao2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 王 + 䍃

  • Phần chỉ nghĩa: 王
  • Phần chỉ âm: 䍃

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.