Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

瑶

Phồn thể: [瑤]
yáo
Nghĩa tiếng Việtngọc; đá quý; xà cừ
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngọc
  2. 2 đá quý
  3. 3 xà cừ
  4. 4 trân châu
  5. 5 quý giá
  6. 6 dùng như kính ngữ bổ trợ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

瑶

Phồn thể: [瑤]
Yáo
Nghĩa tiếng Việtdân tộc Dao ở tây nam Trung Quốc và Đông Nam Á; họ [Yao2]
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dân tộc Dao ở tây nam Trung Quốc và Đông Nam Á
  2. 2 họ [Yao2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập