Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瑶海

Phồn thể: [瑤海]
Yáohǎi
Nghĩa tiếng ViệtDiêu Hải, một quận của thành phố Hợp Phì 合肥市 (HéféiShì), An Huy
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 Diêu Hải, một quận của thành phố Hợp Phì 合肥市 (HéféiShì), An Huy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập