Từ ghép
瑶海区
Phồn thể: [瑤海區]Nghĩa tiếng ViệtDiêu Hải, một quận của thành phố Hợp Phì 合肥市 (HéféiShì), An Huy
- 3 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 Diêu Hải, một quận của thành phố Hợp Phì 合肥市 (HéféiShì), An Huy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.