Houzii
← Từ điển
Từ ghép

河口瑶族自治县

Phồn thể: [河口瑤族自治縣]
Hékǒu Yáozú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Dao Hà Khẩu, châu tự trị Hồng Hà, dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di 红河哈尼族彝族自治州 (HónghéHānízúYízúZìzhìzhōu), Vân Nam
  • 7 chữ
  • 57 nét