Từ ghép
巴马瑶族自治县
Phồn thể: [巴馬瑤族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Dao Ba Mã ở Hạc Châu 贺州 (Hèzhōu), Quảng Tây
- 7 chữ
- 53 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị dân tộc Dao Ba Mã ở Hạc Châu 贺州 (Hèzhōu), Quảng Tây
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 巴khao khát; mong muốn; bám vàoTrang chữ →
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 瑶ngọc; đá quý; xà cừTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →