Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瑶之圃

Phồn thể: [瑤之圃]
Yáozhīpǔ
Nghĩa tiếng Việtvườn ngọc của thiên đế; thiên đường
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vườn ngọc của thiên đế
  2. 2 thiên đường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập