Chữ Hán
眶
Nghĩa(dạng kết hợp) hốc mắt; Phát âm Đài Loan: [kuang1]
Bộ thủ目
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- (dạng kết hợp) hốc mắt; Phát âm Đài Loan: [kuang1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 目 + 匡
- Phần chỉ nghĩa: 目
- Phần chỉ âm: 匡
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.