Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jīn

筋

Nghĩacơ; bắp; tĩnh mạch nổi dưới da
Bộ thủ⺮
Âm Hán Việtgân
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jīnÂm Hán Việt: gâncơ; bắp; tĩnh mạch nổi dưới da

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 肋

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.