Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

筋

jīn
Nghĩa tiếng Việtcơ; bắp; tĩnh mạch nổi dưới da
Âm Hán Việtgân
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cơ
  2. 2 bắp
  3. 3 tĩnh mạch nổi dưới da
  4. 4 thứ gì đó giống gân hoặc tĩnh mạch (ví dụ: sợi trong rau)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập